Massimiliano Mangraviti69
CB

Massimiliano Mangraviti

Center Back • Cesena • Serie BKT

PAC

73

SHO

45

PAS

60

DRI

58

DEF

67

PHY

76

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút76

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa52
Chọn vị trí56
Lực sút64
Sút vô lê47
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy55
Đá phạt47
Chuyền dài61
Chuyền ngắn67
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn73
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh59
Rê bóng50
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu72
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật83
Sức bền76
Sức mạnh78

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng14
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

59

LF

58

CF

58

RF

58

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

60

LWB

65

LDM

65

CDM

65

RDM

65

RWB

65

LB

66

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

66

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball Pass