TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marvin Seybold
GK
Marvin SeyboldEA SPORTS FC 27

MarvinSeybold

Cầu thủ tự do

Germany24 tuổi

Goalkeeper · 190 cm · 85 kg · Chân phải

OVR57Chỉ số tổng
›
POT62+5Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
58
HANBắt bóng
54
KICPhát bóng
51
POSChọn vị trí
56
REFPhản xạ
60
Tuổi
24
Chiều cao
190 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 58, Chọn vị trí 56
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 54, Chọn vị trí 56

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marvin Seybold

Mạnh nhất

Sức mạnh

63

Trung bình

#2

Phản xạ

60

Trung bình

#3

Đổ người

58

Yếu

#4

Chọn vị trí

56

Yếu

#5

Bắt bóng

54

Yếu

#6

Phản ứng

52

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB56
Đổ người58
Bắt bóng54
Phát bóng51
Chọn vị trí56
Phản xạ60

Tốc độ

TB21
Tăng tốc24
Tốc độ nước rút17

Dứt điểm

TB17
Dứt điểm11
Sút xa13
Chọn vị trí13
Lực sút38
Sút vô lê12
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB23
Tạt bóng11
Độ xoáy11
Đá phạt14
Chuyền dài31
Chuyền ngắn33
Nhãn quan40

Rê bóng

TB32
Nhanh nhẹn38
Thăng bằng28
Kiểm soát bóng23
Điềm tĩnh32
Rê bóng19
Phản ứng52

Phòng ngự

TB13
Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu11
Cắt bóng13
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB40
Quyết liệt20
Sức bật52
Sức bền23
Sức mạnh63

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

23

LW

22

RW

22

CAM

24

LM

26

CM

27

RM

24

CDM

25

LB

19

CB

22

RB

19

GK

56

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€200.000

Lương / tuần
€150
Phí giải phóng hợp đồng
€300.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchGermany
CLBCầu thủ tự do
Giải đấu3. Liga
Tuổi24 tuổi
Chiều cao190 cm
Cân nặng85 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#16519

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB12
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2020
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marvin Seybold?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Klara Bühl
OVR88
›
POT90+2
LM

Klara Bühl

Bayern München

€875K

Joshua Kimmich
OVR88
›
POT89+1
CDM

Joshua Kimmich

Bayern München

€35M

Ann-Katrin Berger
OVR87
›
POT87
GK

Ann-Katrin Berger

Gotham FC
Nico Schlotterbeck
OVR87
›
POT89+2
CB

Nico Schlotterbeck

Borussia Dortmund

€55M

Jonathan Tah
OVR87
›
POT87
CB

Jonathan Tah

Bayern München

€28M

Jamal Musiala
OVR87
›
POT92+5
CAM

Jamal Musiala

Bayern München

€100M