Marlon Pack68
CDMCBCM

Marlon Pack

Center Defensive Midfielder • Portsmouth • EFL Championship

PAC

33

SHO

62

PAS

70

DRI

65

DEF

65

PHY

75

Tốc độ

Tăng tốc34
Tốc độ nước rút33

Dứt điểm

Dứt điểm57
Sút xa65
Chọn vị trí57
Lực sút70
Sút vô lê64
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng68
Độ xoáy71
Đá phạt67
Chuyền dài70
Chuyền ngắn70
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh69
Rê bóng63
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc63
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt77
Sức bật74
Sức bền66
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí15
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

60

LF

61

CF

61

RF

61

RW

60

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

61

LCM

66

CM

66

RCM

66

RM

61

LWB

62

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

62

LB

61

LCB

65

CB

65

RCB

65

RB

61

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Throw +Power ShotLong Ball PassAerial Fortress