TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marko Rajkovačić
GK
Marko RajkovačićEA SPORTS FC 27

MarkoRajkovačić

Würzburger Kickers3. Liga

Switzerland26 tuổi

Goalkeeper · 191 cm · 82 kg · Chân phải

OVR56Chỉ số tổng
›
POT61+5Tiềm năng

Thủ môn

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
54
HANBắt bóng
53
KICPhát bóng
59
POSChọn vị trí
55
REFPhản xạ
60
Tuổi
26
Chiều cao
191 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
—
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 60, Đổ người 54, Chọn vị trí 55
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 53, Chọn vị trí 55

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marko Rajkovačić

Mạnh nhất

Sức mạnh

60

Trung bình

#2

Phản xạ

60

Trung bình

#3

Phát bóng

59

Yếu

#4

Chọn vị trí

55

Yếu

#5

Đổ người

54

Yếu

#6

Sức bật

53

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB56
Đổ người54
Bắt bóng53
Phát bóng59
Chọn vị trí55
Phản xạ60

Tốc độ

TB32
Tăng tốc33
Tốc độ nước rút30

Dứt điểm

TB15
Dứt điểm8
Sút xa7
Chọn vị trí6
Lực sút44
Sút vô lê6
Đá phạt đền17

Chuyền bóng

TB24
Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt15
Chuyền dài24
Chuyền ngắn28
Nhãn quan50

Rê bóng

TB31
Nhanh nhẹn45
Thăng bằng24
Kiểm soát bóng13
Điềm tĩnh40
Rê bóng15
Phản ứng50

Phòng ngự

TB12
Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu11
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc15
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB41
Quyết liệt30
Sức bật53
Sức bền20
Sức mạnh60

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

22

LS

22

RS

22

LW

21

LF

23

CF

23

RF

23

RW

21

LAM

25

CAM

25

RAM

25

LM

22

LCM

24

CM

24

RCM

24

RM

22

LWB

20

LDM

23

CDM

23

RDM

23

RWB

20

LB

19

LCB

22

CB

22

RCB

22

RB

19

GK

54

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€150.000

Lương / tuần
€850
Phí giải phóng hợp đồng
€244.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBWürzburger Kickers
Giải đấu3. Liga
Tuổi26 tuổi
Chiều cao191 cm
Cân nặng82 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng—
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#18481

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB33
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marko Rajkovačić?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Würzburger Kickers

Louis Breunig
OVR65
›
POT72+7
CB

Louis Breunig

Würzburger Kickers

€1.6M

Philipp Ochs
OVR65
›
POT66+1
LB

Philipp Ochs

Würzburger Kickers
Tarsis Bonga
OVR64
›
POT65+1
ST

Tarsis Bonga

Würzburger Kickers
Luke Hemmerich
OVR64
›
POT66+2
RB

Luke Hemmerich

Würzburger Kickers
Daniel Hägele
OVR64
›
POT69+5
CDM

Daniel Hägele

Würzburger Kickers
Franck Evina
OVR64
›
POT71+7
ST

Franck Evina

Würzburger Kickers