Mark Natta64
CBLB

Mark Natta

Center Back • Cesena • Serie BKT

PAC

76

SHO

33

PAS

49

DRI

56

DEF

61

PHY

81

Tốc độ

Tăng tốc74
Tốc độ nước rút77

Dứt điểm

Dứt điểm30
Sút xa29
Chọn vị trí38
Lực sút44
Sút vô lê24
Đá phạt đền30

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài59
Chuyền ngắn59
Nhãn quan48

Rê bóng

Nhanh nhẹn71
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh58
Rê bóng51
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu60
Cắt bóng61
Tắc bóng xoạc59
Tắc bóng đứng61

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật84
Sức bền82
Sức mạnh89

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí14
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

50

CF

50

RF

50

RW

51

LAM

52

CAM

52

RAM

52

LM

54

LCM

55

CM

55

RCM

55

RM

54

LWB

60

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

60

LB

61

LCB

63

CB

63

RCB

63

RB

61

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassJockey