Mark McGuinness70
CB

Mark McGuinness

Center Back • Sheffield Utd • EFL Championship

PAC

52

SHO

35

PAS

50

DRI

58

DEF

69

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc51
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa28
Chọn vị trí30
Lực sút49
Sút vô lê35
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng34
Độ xoáy32
Đá phạt33
Chuyền dài56
Chuyền ngắn63
Nhãn quan45

Rê bóng

Nhanh nhẹn50
Thăng bằng49
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh54
Rê bóng58
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu70
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật76
Sức bền67
Sức mạnh84

Thủ môn

Đổ người12
Bắt bóng13
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

49

LF

50

CF

50

RF

50

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

52

LWB

61

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

61

LB

62

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

62

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

BlockAerial Fortress