Marius Lode67
CB

Marius Lode

Center Back • Sarpsborg 08 • Eliteserien

PAC

69

SHO

42

PAS

58

DRI

65

DEF

65

PHY

77

Tốc độ

Tăng tốc71
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa39
Chọn vị trí44
Lực sút56
Sút vô lê44
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy51
Đá phạt30
Chuyền dài64
Chuyền ngắn66
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn69
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng63
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu65
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng62

Thể chất

Quyết liệt62
Sức bật82
Sức bền79
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng10
Phát bóng6
Chọn vị trí14
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

61

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

61

LWB

67

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

67

LB

68

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

68

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassBlock