Marcus Pedersen73
RBRM

Marcus Pedersen

Right Back • Torino • Serie A Enilive

PAC

88

SHO

49

PAS

69

DRI

73

DEF

65

PHY

66

Tốc độ

Tăng tốc87
Tốc độ nước rút88

Dứt điểm

Dứt điểm48
Sút xa42
Chọn vị trí75
Lực sút51
Sút vô lê46
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng75
Độ xoáy70
Đá phạt44
Chuyền dài68
Chuyền ngắn70
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn80
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh65
Rê bóng75
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự65
Đánh đầu38
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng70

Thể chất

Quyết liệt61
Sức bật65
Sức bền77
Sức mạnh62

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí15
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

69

LF

66

CF

66

RF

66

RW

69

LAM

67

CAM

67

RAM

67

LM

71

LCM

67

CM

67

RCM

67

RM

71

LWB

71

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

71

LB

70

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Rapid