Marcão73
CB

Marcão

Center Back • Sevilla FC • LALIGA EA SPORTS

PAC

54

SHO

36

PAS

57

DRI

65

DEF

72

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa29
Chọn vị trí38
Lực sút52
Sút vô lê34
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

Tạt bóng35
Độ xoáy56
Đá phạt34
Chuyền dài69
Chuyền ngắn70
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn55
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng66
Điềm tĩnh70
Rê bóng65
Phản ứng72

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự73
Đánh đầu72
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc72
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt86
Sức bật78
Sức bền67
Sức mạnh81

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng8
Chọn vị trí10
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

55

LF

56

CF

56

RF

56

RW

55

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

65

CM

65

RCM

65

RM

59

LWB

67

LDM

73

CDM

73

RDM

73

RWB

67

LB

68

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

68

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Long Ball PassSlide TackleRelentlessBruiser