TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Marc Giger
STLMRM
Marc GigerEA SPORTS FC 27

MarcGiger

R. Union St.-G.1A Pro League

Switzerland22 tuổi

Striker · 186 cm · 78 kg · Chân phải

OVR65Chỉ số tổng
›
POT69+4Tiềm năng

Tiền đạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
57
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
36
PHYThể chất
66
Tuổi
22
Chiều cao
186 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp bóng bổng và khả năng làm tường và giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 66, Sức bật 70, Sức mạnh 69
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 69, Kiểm soát bóng 72, Chuyền ngắn 61, Thăng bằng 53

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Marc Giger

Mạnh nhất

Kiểm soát bóng

72

Tốt

#2

Sức bật

70

Tốt

#3

Dứt điểm

69

Trung bình

#4

Rê bóng

69

Trung bình

#5

Sức mạnh

69

Trung bình

#6

Lực sút

68

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB58
Tăng tốc62
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

TB63
Dứt điểm69
Sút xa65
Chọn vị trí64
Lực sút68
Sút vô lê57
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

TB60
Tạt bóng59
Độ xoáy64
Đá phạt57
Chuyền dài55
Chuyền ngắn61
Nhãn quan61

Rê bóng

TB59
Nhanh nhẹn45
Thăng bằng53
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh58
Rê bóng69
Phản ứng55

Phòng ngự

TB38
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu66
Cắt bóng40
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng20

Thể chất

TB66
Quyết liệt56
Sức bật70
Sức bền68
Sức mạnh69

Thủ môn

TB9
Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng8
Chọn vị trí7
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

60

Chính

LS

60

RS

60

LW

59

LF

60

CF

60

RF

60

RW

59

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

59

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

59

LWB

48

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

48

LB

45

LCB

45

CB

45

RCB

45

RB

45

GK

14

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€800.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
€935.000
Hợp đồng đến
2029

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSwitzerland
CLBR. Union St.-G.
Giải đấu1A Pro League
Tuổi22 tuổi
Chiều cao186 cm
Cân nặng78 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#11916

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB20
Vị trí ở CLBSUB
Ngày gia nhập31/1/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Marc Giger?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại R. Union St.-G.

Sofiane Boufal
OVR74
›
POT—
CAM

Sofiane Boufal

R. Union St.-G.

€1.8M

Guillaume François
OVR63
›
POT—
RM

Guillaume François

R. Union St.-G.

€150K

Cristian Makaté
OVR59
›
POT—
ST

Cristian Makaté

R. Union St.-G.

€200K