Manuel Neuer81
GK

Manuel Neuer

Goalkeeper • FC Bayern München • Bundesliga

DIV

80

HAN

80

KIC

87

POS

82

REF

78

Tốc độ

Tăng tốc29
Tốc độ nước rút35

Dứt điểm

Dứt điểm13
Sút xa16
Chọn vị trí12
Lực sút65
Sút vô lê11
Đá phạt đền49

Chuyền bóng

Tạt bóng15
Độ xoáy14
Đá phạt11
Chuyền dài65
Chuyền ngắn60
Nhãn quan68

Rê bóng

Nhanh nhẹn51
Thăng bằng35
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh66
Rê bóng30
Phản ứng79

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự17
Đánh đầu25
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc11
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt29
Sức bật71
Sức bền43
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người80
Bắt bóng80
Phát bóng87
Chọn vị trí82
Phản xạ78

Chỉ số theo vị trí

ST

37

LS

37

RS

37

LW

36

LF

40

CF

40

RF

40

RW

36

LAM

45

CAM

45

RAM

45

LM

40

LCM

49

CM

49

RCM

49

RM

40

LWB

34

LDM

43

CDM

43

RDM

43

RWB

34

LB

31

LCB

33

CB

33

RCB

33

RB

31

GK

83

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Pinged Pass +Long Ball PassFar Throw