Manu Hernando69
CB

Manu Hernando

Center Back • R. Racing Club • LALIGA EA SPORTS

PAC

59

SHO

42

PAS

50

DRI

63

DEF

69

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút63

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa51
Chọn vị trí43
Lực sút53
Sút vô lê29
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy45
Đá phạt49
Chuyền dài54
Chuyền ngắn59
Nhãn quan38

Rê bóng

Nhanh nhẹn72
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh59
Rê bóng60
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự70
Đánh đầu68
Cắt bóng68
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí8
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

54

LF

54

CF

54

RF

54

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

55

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

55

LWB

64

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

64

LB

65

LCB

68

CB

68

RCB

68

RB

65

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderInterceptAerial Fortress