Manoj Mohammad52
LBCBCDM

Manoj Mohammad

Left Back • Hyderabad FC • ISL

PAC

55

SHO

30

PAS

38

DRI

48

DEF

49

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc56
Tốc độ nước rút55

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa28
Chọn vị trí43
Lực sút33
Sút vô lê26
Đá phạt đền32

Chuyền bóng

Tạt bóng37
Độ xoáy38
Đá phạt27
Chuyền dài37
Chuyền ngắn41
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng44
Điềm tĩnh39
Rê bóng48
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự48
Đánh đầu46
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng52

Thể chất

Quyết liệt56
Sức bật55
Sức bền70
Sức mạnh66

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng8
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

42

LS

42

RS

42

LW

44

LF

43

CF

43

RF

43

RW

44

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

45

LCM

44

CM

44

RCM

44

RM

45

LWB

50

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

50

LB

50

LCB

51

CB

51

RCB

51

RB

50

GK

15