Mamour Ndiaye68
GK

Mamour Ndiaye

Goalkeeper • AS Saint-Étienne • Ligue 2 BKT

DIV

70

HAN

66

KIC

67

POS

66

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc42
Tốc độ nước rút40

Dứt điểm

Dứt điểm8
Sút xa9
Chọn vị trí8
Lực sút50
Sút vô lê5
Đá phạt đền16

Chuyền bóng

Tạt bóng12
Độ xoáy13
Đá phạt11
Chuyền dài28
Chuyền ngắn34
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn38
Thăng bằng23
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh50
Rê bóng10
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự15
Đánh đầu13
Cắt bóng9
Tắc bóng xoạc13
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt26
Sức bật58
Sức bền30
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người70
Bắt bóng66
Phát bóng67
Chọn vị trí66
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

24

LS

24

RS

24

LW

24

LF

26

CF

26

RF

26

RW

24

LAM

27

CAM

27

RAM

27

LM

25

LCM

26

CM

26

RCM

26

RM

25

LWB

21

LDM

22

CDM

22

RDM

22

RWB

21

LB

21

LCB

21

CB

21

RCB

21

RB

21

GK

64

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Far Throw