Mamadou Traoré69
CB

Mamadou Traoré

Center Back • Dalian Yingbo • CSL

PAC

65

SHO

32

PAS

54

DRI

55

DEF

68

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa28
Chọn vị trí38
Lực sút42
Sút vô lê33
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy36
Đá phạt30
Chuyền dài62
Chuyền ngắn61
Nhãn quan55

Rê bóng

Nhanh nhẹn56
Thăng bằng52
Kiểm soát bóng63
Điềm tĩnh66
Rê bóng48
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu72
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc65
Tắc bóng đứng68

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật89
Sức bền64
Sức mạnh77

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng6
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

51

LF

51

CF

51

RF

51

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

54

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

54

LWB

61

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

61

LB

63

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

63

GK

15