TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Maisie Symonds
CMCDM
Maisie SymondsEA SPORTS FC 27

MaisieSymonds

Brighton & Hove AlbionBarclays WSL

England23 tuổi

Center Midfielder · 173 cm · 65 kg · Chân phải

OVR75Chỉ số tổng
›
POT81+6Tiềm năng

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Còn phát triển tốt

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
66
SHODứt điểm
67
PASChuyền bóng
70
DRIRê bóng
74
DEFPhòng ngự
68
PHYThể chất
71
Tuổi
23
Chiều cao
173 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ dẫn bóng tiến lên

Giá trị chính nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên: đưa đội vượt qua tuyến áp sát bằng rê dắt thay vì chờ đường chuyền. Khả năng liên kết giúp giữ nhịp sau khi vượt tuyến. Đồng thời có thể tận dụng bằng những pha xâm nhập vòng cấm từ tuyến hai.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 75, Kiểm soát bóng 78, Nhanh nhẹn 68, Chuyền ngắn 78
  • Tiền vệ xâm nhập vòng cấm — Chọn vị trí 73, Dứt điểm 68, Sức bền 79, Tăng tốc 73

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Maisie Symonds

Mạnh nhất

Sức bền

79

Tốt

#2

Chuyền ngắn

78

Tốt

#3

Kiểm soát bóng

78

Tốt

#4

Chuyền dài

77

Tốt

#5

Rê bóng

75

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

75

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB67
Tăng tốc73
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB65
Dứt điểm68
Sút xa68
Chọn vị trí73
Lực sút71
Sút vô lê60
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

TB65
Tạt bóng54
Độ xoáy59
Đá phạt47
Chuyền dài77
Chuyền ngắn78
Nhãn quan74

Rê bóng

TB70
Nhanh nhẹn68
Thăng bằng73
Kiểm soát bóng78
Điềm tĩnh62
Rê bóng75
Phản ứng65

Phòng ngự

TB67
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu58
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng75

Thể chất

TB70
Quyết liệt54
Sức bật74
Sức bền79
Sức mạnh73

Thủ môn

TB12
Đổ người12
Bắt bóng14
Phát bóng15
Chọn vị trí10
Phản xạ11

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

69

LW

70

RW

70

CAM

71

LM

73

CM

73

Chính

RM

70

CDM

70

LB

67

CB

67

RB

67

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€120.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBBrighton & Hove Albion
Giải đấuBarclays WSL
Tuổi23 tuổi
Chiều cao173 cm
Cân nặng65 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2232

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập28/1/2021
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Maisie Symonds?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Brighton & Hove Albion

Chiamaka Nnadozie
OVR85
›
POT89+4
GK

Chiamaka Nnadozie

Brighton & Hove Albion

€450K

Luka Vušković
OVR81
›
POT89+8
CB

Luka Vušković

Brighton & Hove Albion

€60M

Lia Wälti
OVR81
›
POT83+2
CDM

Lia Wälti

Brighton & Hove Albion

€160K

Bart Verbruggen
OVR81
›
POT87+6
GK

Bart Verbruggen

Brighton & Hove Albion

€40M

Kaoru Mitoma
OVR81
›
POT82+1
LM

Kaoru Mitoma

Brighton & Hove Albion

€22M

Fran Kirby
OVR81
›
POT88+7
CAM

Fran Kirby

Brighton & Hove Albion

€210K