TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Mai Gaoling
GK
Mai GaolingEA SPORTS FC 27

GaolingMai

Meizhou Hakka FCCSL

China PR28 tuổi

Goalkeeper · 188 cm · 72 kg · Chân phải

OVR52Chỉ số tổng
›
POT56+4Tiềm năng

Thủ môn

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
DIVĐổ người
55
HANBắt bóng
52
KICPhát bóng
51
POSChọn vị trí
50
REFPhản xạ
53
Tuổi
28
Chiều cao
188 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Thủ môn

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng cản phá và khả năng bắt giữ bóng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng cản phá — Phản xạ 53, Đổ người 55, Chọn vị trí 50
  • khả năng bắt giữ bóng — Bắt bóng 52, Chọn vị trí 50

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Mai Gaoling

Mạnh nhất

Đổ người

55

Yếu

#2

Phản xạ

53

Yếu

#3

Sức mạnh

52

Yếu

#4

Bắt bóng

52

Yếu

#5

Phát bóng

51

Yếu

#6

Chọn vị trí

50

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Thủ môn

TB52
Đổ người55
Bắt bóng52
Phát bóng51
Chọn vị trí50
Phản xạ53

Tốc độ

TB29
Tăng tốc31
Tốc độ nước rút26

Dứt điểm

TB14
Dứt điểm7
Sút xa8
Chọn vị trí8
Lực sút38
Sút vô lê8
Đá phạt đền13

Chuyền bóng

TB19
Tạt bóng14
Độ xoáy12
Đá phạt13
Chuyền dài21
Chuyền ngắn23
Nhãn quan31

Rê bóng

TB27
Nhanh nhẹn30
Thăng bằng31
Kiểm soát bóng17
Điềm tĩnh32
Rê bóng12
Phản ứng42

Phòng ngự

TB14
Ý thức phòng ngự12
Đánh đầu12
Cắt bóng15
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng14

Thể chất

TB38
Quyết liệt24
Sức bật46
Sức bền29
Sức mạnh52

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

19

LW

18

RW

18

CAM

19

LM

20

CM

21

RM

20

CDM

21

LB

20

CB

21

RB

20

GK

51

Chính

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€90.000

Lương / tuần
€600
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2027Sắp hết hạn

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBMeizhou Hakka FC
Giải đấuCSL
Tuổi28 tuổi
Chiều cao188 cm
Cân nặng72 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17505

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB1
Vị trí ở CLBGK
Ngày gia nhập1/4/2022
Hợp đồng đến năm2027

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Mai Gaoling?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Meizhou Hakka FC

Jerome Ngom Mbekeli
OVR68
›
POT—
LM

Jerome Ngom Mbekeli

Meizhou Hakka FC
Rodrigo Henrique
OVR68
›
POT—
CAM

Rodrigo Henrique

Meizhou Hakka FC
Branimir Jočić
OVR66
›
POT—
CDM

Branimir Jočić

Meizhou Hakka FC
Darick Kobie Morris
OVR66
›
POT—
CB

Darick Kobie Morris

Meizhou Hakka FC
Elías Már Ómarsson
OVR66
›
POT—
ST

Elías Már Ómarsson

Meizhou Hakka FC
Liu Yun
OVR65
›
POT—
RM

Liu Yun

Meizhou Hakka FC