Mahamadou Nagida70
LBRBLMRM

Mahamadou Nagida

Left Back • Stade Rennais FC • Ligue 1 McDonald's

PAC

77

SHO

46

PAS

59

DRI

72

DEF

66

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc75
Tốc độ nước rút78

Dứt điểm

Dứt điểm40
Sút xa44
Chọn vị trí58
Lực sút61
Sút vô lê43
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng64
Độ xoáy67
Đá phạt32
Chuyền dài49
Chuyền ngắn67
Nhãn quan52

Rê bóng

Nhanh nhẹn78
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng73
Điềm tĩnh59
Rê bóng71
Phản ứng68

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu50
Cắt bóng66
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt58
Sức bật60
Sức bền62
Sức mạnh51

Thủ môn

Đổ người15
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ12

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

62

LF

60

CF

60

RF

60

RW

62

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

62

LCM

59

CM

59

RCM

59

RM

62

LWB

65

LDM

61

CDM

61

RDM

61

RWB

65

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

GK

18