Magomed-Shapi Suleymanov70
RMCAMRWCM

Magomed-Shapi Suleymanov

Right Midfielder • Sporting KC • MLS

PAC

74

SHO

68

PAS

66

DRI

73

DEF

31

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc77
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm66
Sút xa71
Chọn vị trí66
Lực sút74
Sút vô lê65
Đá phạt đền60

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy68
Đá phạt72
Chuyền dài56
Chuyền ngắn67
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn82
Thăng bằng82
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh58
Rê bóng73
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu43
Cắt bóng23
Tắc bóng xoạc34
Tắc bóng đứng32

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật53
Sức bền67
Sức mạnh47

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng14
Phát bóng11
Chọn vị trí12
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

65

LS

65

RS

65

LW

69

LF

68

CF

68

RF

68

RW

69

LAM

68

CAM

68

RAM

68

LM

68

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

68

LWB

53

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

53

LB

50

LCB

41

CB

41

RCB

41

RB

50

GK

17