TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Magnus Kofod Andersen
CMCDMCAM
Magnus Kofod AndersenEA SPORTS FC 27

Magnus KofodAndersen

Sparta PrahaČeská Liga

Denmark27 tuổi

Center Midfielder · 171 cm · 69 kg · Chân phải

OVR69Chỉ số tổng
›
POT72+3Tiềm năng

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
72
SHODứt điểm
60
PASChuyền bóng
68
DRIRê bóng
71
DEFPhòng ngự
61
PHYThể chất
76
Tuổi
27
Chiều cao
171 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ hoạt động hai chiều

Bộ chỉ số phù hợp để làm tiền vệ hoạt động hai chiều. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền vệ hoạt động hai chiều — Sức bền 89, Tắc bóng đứng 64, Cắt bóng 65, Chuyền ngắn 70

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Magnus Kofod Andersen

Mạnh nhất

Sức bền

89

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#3

Thăng bằng

81

Rất tốt

#4

Tăng tốc

74

Tốt

#5

Sức mạnh

74

Tốt

#6

Điềm tĩnh

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB72
Tăng tốc74
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

TB61
Dứt điểm55
Sút xa62
Chọn vị trí63
Lực sút69
Sút vô lê58
Đá phạt đền57

Chuyền bóng

TB66
Tạt bóng62
Độ xoáy65
Đá phạt62
Chuyền dài67
Chuyền ngắn70
Nhãn quan72

Rê bóng

TB74
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng81
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh73
Rê bóng68
Phản ứng70

Phòng ngự

TB59
Ý thức phòng ngự63
Đánh đầu45
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB74
Quyết liệt65
Sức bật68
Sức bền89
Sức mạnh74

Thủ môn

TB10
Đổ người12
Bắt bóng10
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ6

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

64

LS

64

RS

64

LW

67

LF

67

CF

67

RF

67

RW

67

LAM

69

CAM

69

RAM

69

LM

69

LCM

70

CM

70

Chính

RCM

70

RM

69

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

66

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

66

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.300.000

Lương / tuần
€14.000
Phí giải phóng hợp đồng
€4.300.000
Hợp đồng đến
2028

Giá tham khảo theo Transfermarkt — trong game có thể thương lượng khác.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchDenmark
CLBSparta Praha
Giải đấuČeská Liga
Tuổi27 tuổi
Chiều cao171 cm
Cân nặng69 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (170-)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#6496

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB8
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập12/1/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Magnus Kofod Andersen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Sparta Praha

Ángelo Preciado
OVR75
›
POT—
RM

Ángelo Preciado

Sparta Praha

€3.5M

Jonatan Braut Brunes
OVR75
›
POT78+3
ST

Jonatan Braut Brunes

Sparta Praha

€8M

Patrik Vydra
OVR74
›
POT80+6
CDM

Patrik Vydra

Sparta Praha

€7M

Filip Panák
OVR74
›
POT—
CB

Filip Panák

Sparta Praha

€1M

Pavel Kadeřábek
OVR74
›
POT80+6
RB

Pavel Kadeřábek

Sparta Praha

€1M

Matěj Ryneš
OVR74
›
POT77+3
LM

Matěj Ryneš

Sparta Praha

€4M