Luke Graham69
CBLB

Luke Graham

Center Back • Stoke City • EFL Championship

PAC

62

SHO

33

PAS

54

DRI

61

DEF

71

PHY

68

Tốc độ

Tăng tốc63
Tốc độ nước rút62

Dứt điểm

Dứt điểm31
Sút xa33
Chọn vị trí47
Lực sút35
Sút vô lê33
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng51
Độ xoáy40
Đá phạt32
Chuyền dài56
Chuyền ngắn65
Nhãn quan44

Rê bóng

Nhanh nhẹn53
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng62
Điềm tĩnh52
Rê bóng64
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự69
Đánh đầu66
Cắt bóng73
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng73

Thể chất

Quyết liệt65
Sức bật71
Sức bền66
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người5
Bắt bóng7
Phát bóng9
Chọn vị trí7
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LS

46

RS

46

LW

47

LF

46

CF

46

RF

46

RW

47

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

48

LCM

48

CM

48

RCM

48

RM

48

LWB

54

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

54

LB

56

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

56

GK

13