Luke Ayling73
CBRBRM

Luke Ayling

Center Back • Middlesbrough • EFL Championship

PAC

53

SHO

58

PAS

65

DRI

69

DEF

74

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc53
Tốc độ nước rút53

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa62
Chọn vị trí66
Lực sút67
Sút vô lê49
Đá phạt đền42

Chuyền bóng

Tạt bóng70
Độ xoáy54
Đá phạt43
Chuyền dài65
Chuyền ngắn72
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng58
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh71
Rê bóng70
Phản ứng71

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu71
Cắt bóng74
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng74

Thể chất

Quyết liệt71
Sức bật74
Sức bền75
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng11
Phát bóng11
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

64

LS

64

RS

64

LW

65

LF

65

CF

65

RF

65

RW

65

LAM

65

CAM

65

RAM

65

LM

66

LCM

68

CM

68

RCM

68

RM

66

LWB

70

LDM

70

CDM

70

RDM

70

RWB

70

LB

69

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

69

GK

16