TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Luka Hyryläinen
CDMCM
Luka HyryläinenEA SPORTS FC 27

LukaHyryläinen

1. FC MagdeburgBundesliga 2

Finland22 tuổi

Center Defensive Midfielder · 197 cm · 91 kg · Chân phải

OVR66Chỉ số tổng
›
POT76+10Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
55
SHODứt điểm
43
PASChuyền bóng
60
DRIRê bóng
64
DEFPhòng ngự
62
PHYThể chất
74
Tuổi
22
Chiều cao
197 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng liên kết lối chơi. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 64, Sức mạnh 84, Quyết liệt 62
  • khả năng liên kết lối chơi — Chuyền ngắn 69, Kiểm soát bóng 68, Nhãn quan 62

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Luka Hyryläinen

Mạnh nhất

Sức mạnh

84

Rất tốt

#2

Sức bật

77

Tốt

#3

Điềm tĩnh

70

Tốt

#4

Chuyền ngắn

69

Trung bình

#5

Kiểm soát bóng

68

Trung bình

#6

Phản ứng

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB56
Tăng tốc57
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

TB45
Dứt điểm40
Sút xa38
Chọn vị trí49
Lực sút55
Sút vô lê36
Đá phạt đền50

Chuyền bóng

TB54
Tạt bóng50
Độ xoáy38
Đá phạt40
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan62

Rê bóng

TB62
Nhanh nhẹn57
Thăng bằng44
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh70
Rê bóng64
Phản ứng66

Phòng ngự

TB63
Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu66
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc60
Tắc bóng đứng64

Thể chất

TB72
Quyết liệt62
Sức bật77
Sức bền63
Sức mạnh84

Thủ môn

TB13
Đổ người12
Bắt bóng12
Phát bóng13
Chọn vị trí11
Phản xạ15

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

57

LS

57

RS

57

LW

58

LF

58

CF

58

RF

58

RW

58

LAM

60

CAM

60

RAM

60

LM

60

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

60

LWB

62

LDM

65

CDM

65

Chính

RDM

65

RWB

62

LB

62

LCB

66

CB

66

RCB

66

RB

62

GK

18

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€4.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchFinland
CLB1. FC Magdeburg
Giải đấuBundesliga 2
Tuổi22 tuổi
Chiều cao197 cm
Cân nặng91 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiNormal (185+)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#10711

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB38
Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập19/8/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Luka Hyryläinen?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại 1. FC Magdeburg

Barış Atik
OVR73
›
POT73
LW

Barış Atik

1. FC Magdeburg

€2.3M

Ado Onaiwu
OVR72
›
POT—
ST

Ado Onaiwu

1. FC Magdeburg

€600K

Mateusz Żukowski
OVR72
›
POT76+4
ST

Mateusz Żukowski

1. FC Magdeburg

€925K

Alexander Nollenberger
OVR70
›
POT70
LM

Alexander Nollenberger

1. FC Magdeburg

€1.4M

Silas Gnaka
OVR70
›
POT—
CDM

Silas Gnaka

1. FC Magdeburg
Dominik Reimann
OVR68
›
POT69+1
GK

Dominik Reimann

1. FC Magdeburg

€1.1M