Luiz Felipe75
CB

Luiz Felipe

Center Back • Rayo Vallecano • LALIGA EA SPORTS

PAC

69

SHO

29

PAS

61

DRI

67

DEF

75

PHY

73

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút71

Dứt điểm

Dứt điểm22
Sút xa26
Chọn vị trí28
Lực sút44
Sút vô lê32
Đá phạt đền44

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy31
Đá phạt35
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn61
Thăng bằng39
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh64
Rê bóng69
Phản ứng74

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu74
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng75

Thể chất

Quyết liệt80
Sức bật82
Sức bền52
Sức mạnh80

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng8
Phát bóng13
Chọn vị trí10
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

57

LF

56

CF

56

RF

56

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

60

LCM

63

CM

63

RCM

63

RM

60

LWB

69

LDM

72

CDM

72

RDM

72

RWB

69

LB

70

LCB

75

CB

75

RCB

75

RB

70

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyInterceptAnticipateSlide TackleLong Throw