Luis Seifert58
CB

Luis Seifert

Center Back • SV Elversberg • Bundesliga

PAC

56

SHO

32

PAS

42

DRI

46

DEF

60

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc55
Tốc độ nước rút57

Dứt điểm

Dứt điểm27
Sút xa30
Chọn vị trí35
Lực sút43
Sút vô lê32
Đá phạt đền37

Chuyền bóng

Tạt bóng39
Độ xoáy38
Đá phạt30
Chuyền dài47
Chuyền ngắn50
Nhãn quan33

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng64
Kiểm soát bóng46
Điềm tĩnh44
Rê bóng42
Phản ứng52

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu58
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt57
Sức bật62
Sức bền43
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng15
Phát bóng10
Chọn vị trí15
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

43

LS

43

RS

43

LW

43

LF

42

CF

42

RF

42

RW

43

LAM

43

CAM

43

RAM

43

LM

44

LCM

46

CM

46

RCM

46

RM

44

LWB

53

LDM

54

CDM

54

RDM

54

RWB

53

LB

55

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

55

GK

16