TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucía Pardo
STCAM
Lucía PardoEA SPORTS FC 27

LucíaPardo Méndez

RC DeportivoLiga F Moeve

Spain26 tuổi

Striker · 170 cm · 55 kg · Chân phải

OVR75Chỉ số tổng
›
POT78+3Tiềm năng

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
83
SHODứt điểm
75
PASChuyền bóng
72
DRIRê bóng
77
DEFPhòng ngự
38
PHYThể chất
64
Tuổi
26
Chiều cao
170 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo khai thác khoảng trống

Bộ chỉ số nghiêng về mẫu tiền đạo bứt tốc theo chiều sâu: tăng tốc nhanh, chọn thời điểm chạy và đủ khả năng dứt điểm khi đối mặt. Ngoài ra vẫn đủ khả năng dứt điểm khi có cơ hội trong vòng cấm.

Vì sao có nhận định này?
  • Tiền đạo khai thác khoảng trống — Tăng tốc 82, Tốc độ nước rút 84, Chọn vị trí 72, Dứt điểm 72
  • Tiền đạo săn bàn trong vòng cấm — Dứt điểm 72, Chọn vị trí 72, Đánh đầu 71, Sức bật 81

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucía Pardo

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

84

Rất tốt

#2

Tăng tốc

82

Rất tốt

#3

Sút xa

81

Rất tốt

#4

Lực sút

81

Rất tốt

#5

Nhanh nhẹn

81

Rất tốt

#6

Sức bật

81

Rất tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB83
Tăng tốc82
Tốc độ nước rút84

Dứt điểm

TB74
Dứt điểm72
Sút xa81
Chọn vị trí72
Lực sút81
Sút vô lê73
Đá phạt đền65

Chuyền bóng

TB73
Tạt bóng69
Độ xoáy79
Đá phạt77
Chuyền dài65
Chuyền ngắn77
Nhãn quan68

Rê bóng

TB75
Nhanh nhẹn81
Thăng bằng79
Kiểm soát bóng76
Điềm tĩnh66
Rê bóng79
Phản ứng69

Phòng ngự

TB41
Ý thức phòng ngự31
Đánh đầu71
Cắt bóng32
Tắc bóng xoạc33
Tắc bóng đứng40

Thể chất

TB67
Quyết liệt52
Sức bật81
Sức bền72
Sức mạnh63

Thủ môn

TB11
Đổ người13
Bắt bóng10
Phát bóng12
Chọn vị trí12
Phản xạ10

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

74

Chính

LW

75

RW

75

CAM

75

LM

74

CM

68

RM

74

CDM

55

LB

56

CB

50

RB

56

GK

17

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€130.000

Lương / tuần
€3.000
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2031

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchSpain
CLBRC Deportivo
Giải đấuLiga F Moeve
Tuổi26 tuổi
Chiều cao170 cm
Cân nặng55 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#2285

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB19
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập13/7/2026
Hợp đồng đến năm2031

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucía Pardo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại RC Deportivo

José María Giménez
OVR82
›
POT85+3
CB

José María Giménez

RC Deportivo

€9M

Inês Pereira
OVR81
›
POT85+4
GK

Inês Pereira

RC Deportivo

€190K

Millene Cabral
OVR79
›
POT79
ST

Millene Cabral

RC Deportivo

€160K

Pierre-Emerick Aubameyang
OVR79
›
POT88+9
ST

Pierre-Emerick Aubameyang

RC Deportivo

€2.5M

Angeliño
OVR78
›
POT83+5
LB

Angeliño

RC Deportivo

€4.5M

Esperanza Pizarro
OVR78
›
POT83+5
CM

Esperanza Pizarro

RC Deportivo

€140K