Lucas Wolf65
CMCAMCDM

Lucas Wolf

Center Midfielder • Viktoria Köln • 3. Liga

PAC

74

SHO

52

PAS

63

DRI

71

DEF

59

PHY

42

Tốc độ

Tăng tốc76
Tốc độ nước rút72

Dứt điểm

Dứt điểm55
Sút xa50
Chọn vị trí57
Lực sút51
Sút vô lê41
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng53
Độ xoáy55
Đá phạt44
Chuyền dài61
Chuyền ngắn69
Nhãn quan70

Rê bóng

Nhanh nhẹn84
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh60
Rê bóng69
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự61
Đánh đầu55
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc50
Tắc bóng đứng58

Thể chất

Quyết liệt44
Sức bật55
Sức bền54
Sức mạnh34

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng9
Phát bóng12
Chọn vị trí13
Phản xạ7

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

61

LF

59

CF

59

RF

59

RW

61

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

53

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

53

LB

51

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

51

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical