TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Noubi
CBRBCDM
Lucas NoubiEA SPORTS FC 27

LucasNoubi

RC DeportivoLALIGA EA SPORTS

Belgium21 tuổi

Center Back · 184 cm · 81 kg · Chân phải

OVR73Chỉ số tổng
›
POT83+10Tiềm năng

Trung vệ thiên về phòng ngự

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
74
SHODứt điểm
26
PASChuyền bóng
55
DRIRê bóng
65
DEFPhòng ngự
71
PHYThể chất
79
Tuổi
21
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Trung vệ thiên về phòng ngự

Bộ chỉ số thiên về mẫu trung vệ phòng ngự trực tiếp. Bố trí đúng vào vai trò này sẽ giúp các nét đã nêu phát huy rõ hơn.

Vì sao có nhận định này?
  • Trung vệ thiên về phòng ngự — Ý thức phòng ngự 71, Tắc bóng đứng 73, Cắt bóng 72, Sức mạnh 85

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Noubi

Mạnh nhất

Sức bật

91

Đẳng cấp thế giới

#2

Sức mạnh

85

Xuất sắc

#3

Tăng tốc

75

Tốt

#4

Tốc độ nước rút

74

Tốt

#5

Quyết liệt

74

Tốt

#6

Tắc bóng đứng

73

Tốt

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB75
Tăng tốc75
Tốc độ nước rút74

Dứt điểm

TB25
Dứt điểm26
Sút xa23
Chọn vị trí16
Lực sút33
Sút vô lê20
Đá phạt đền34

Chuyền bóng

TB47
Tạt bóng44
Độ xoáy34
Đá phạt20
Chuyền dài62
Chuyền ngắn66
Nhãn quan54

Rê bóng

TB65
Nhanh nhẹn65
Thăng bằng63
Kiểm soát bóng68
Điềm tĩnh57
Rê bóng64
Phản ứng72

Phòng ngự

TB70
Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu65
Cắt bóng72
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng73

Thể chất

TB80
Quyết liệt74
Sức bật91
Sức bền70
Sức mạnh85

Thủ môn

TB10
Đổ người8
Bắt bóng8
Phát bóng11
Chọn vị trí11
Phản xạ14

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

45

LS

45

RS

45

LW

51

LF

49

CF

49

RF

49

RW

51

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

62

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

62

LB

62

LCB

66

CB

66

Chính

RCB

66

RB

62

GK

16

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€1.800.000

Lương / tuần
€2.000
Phí giải phóng hợp đồng
€3.200.000
Hợp đồng đến
2029

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBelgium
CLBRC Deportivo
Giải đấuLALIGA EA SPORTS
Tuổi21 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng81 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#3712

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB4
Vị trí ở CLBCB
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2029

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Noubi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại RC Deportivo

José María Giménez
OVR82
›
POT85+3
CB

José María Giménez

RC Deportivo

€9M

Inês Pereira
OVR81
›
POT85+4
GK

Inês Pereira

RC Deportivo

€190K

Millene Cabral
OVR79
›
POT79
ST

Millene Cabral

RC Deportivo

€160K

Pierre-Emerick Aubameyang
OVR79
›
POT88+9
ST

Pierre-Emerick Aubameyang

RC Deportivo

€2.5M

Angeliño
OVR78
›
POT83+5
LB

Angeliño

RC Deportivo

€4.5M

Esperanza Pizarro
OVR78
›
POT83+5
CM

Esperanza Pizarro

RC Deportivo

€140K