Lucas Mincarelli68
LBCBCDM

Lucas Mincarelli

Left Back • Estrela Amadora • Liga Portugal

PAC

69

SHO

51

PAS

62

DRI

64

DEF

66

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc70
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm49
Sút xa51
Chọn vị trí62
Lực sút53
Sút vô lê46
Đá phạt đền48

Chuyền bóng

Tạt bóng62
Độ xoáy60
Đá phạt44
Chuyền dài63
Chuyền ngắn67
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn79
Thăng bằng70
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh65
Rê bóng60
Phản ứng67

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu55
Cắt bóng67
Tắc bóng xoạc64
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt67
Sức bật64
Sức bền69
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

59

LS

59

RS

59

LW

64

LF

62

CF

62

RF

62

RW

64

LAM

64

CAM

64

RAM

64

LM

65

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

65

LWB

69

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

69

LB

69

LCB

67

CB

67

RCB

67

RB

69

GK

17