Lucas Lavagnino64
GK

Lucas Lavagnino

Goalkeeper • R. Valladolid CF • LALIGA HYPERMOTION

DIV

63

HAN

61

KIC

60

POS

61

REF

67

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút50

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa18
Chọn vị trí15
Lực sút45
Sút vô lê19
Đá phạt đền21

Chuyền bóng

Tạt bóng19
Độ xoáy18
Đá phạt17
Chuyền dài23
Chuyền ngắn33
Nhãn quan34

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng40
Kiểm soát bóng27
Điềm tĩnh33
Rê bóng24
Phản ứng63

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự9
Đánh đầu27
Cắt bóng10
Tắc bóng xoạc16
Tắc bóng đứng10

Thể chất

Quyết liệt32
Sức bật71
Sức bền28
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người63
Bắt bóng61
Phát bóng60
Chọn vị trí61
Phản xạ67

Chỉ số theo vị trí

ST

33

LS

33

RS

33

LW

31

LF

32

CF

32

RF

32

RW

31

LAM

31

CAM

31

RAM

31

LM

31

LCM

28

CM

28

RCM

28

RM

31

LWB

26

LDM

26

CDM

26

RDM

26

RWB

26

LB

25

LCB

27

CB

27

RCB

27

RB

25

GK

63