Lucas Høgsberg74
CB

Lucas Høgsberg

Center Back • Strasbourg • Ligue 1 McDonald's

PAC

66

SHO

31

PAS

61

DRI

64

DEF

75

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm29
Sút xa32
Chọn vị trí54
Lực sút28
Sút vô lê29
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng55
Độ xoáy39
Đá phạt27
Chuyền dài68
Chuyền ngắn73
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng70
Điềm tĩnh70
Rê bóng59
Phản ứng73

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự74
Đánh đầu70
Cắt bóng75
Tắc bóng xoạc74
Tắc bóng đứng77

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật75
Sức bền67
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng12
Phát bóng7
Chọn vị trí13
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

56

LF

54

CF

54

RF

54

RW

56

LAM

56

CAM

56

RAM

56

LM

59

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

59

LWB

65

LDM

66

CDM

66

RDM

66

RWB

65

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

16