Lucas Hernández68
LBLM

Lucas Hernández

Left Back • Peñarol • CONMEBOL Libertadores

PAC

51

SHO

54

PAS

68

DRI

65

DEF

69

PHY

65

Tốc độ

Tăng tốc47
Tốc độ nước rút54

Dứt điểm

Dứt điểm44
Sút xa57
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê65
Đá phạt đền67

Chuyền bóng

Tạt bóng77
Độ xoáy68
Đá phạt71
Chuyền dài56
Chuyền ngắn71
Nhãn quan64

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh72
Rê bóng64
Phản ứng69

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự71
Đánh đầu68
Cắt bóng70
Tắc bóng xoạc71
Tắc bóng đứng67

Thể chất

Quyết liệt74
Sức bật68
Sức bền47
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ15

Chỉ số theo vị trí

ST

61

LS

61

RS

61

LW

63

LF

61

CF

61

RF

61

RW

63

LAM

62

CAM

62

RAM

62

LM

63

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

63

LWB

68

LDM

68

CDM

68

RDM

68

RWB

68

LB

68

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

68

GK

18

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Slide Tackle