Lucas Ferreira71
CB

Lucas Ferreira

Center Back • Peñarol • CONMEBOL Libertadores

PAC

60

SHO

51

PAS

54

DRI

55

DEF

71

PHY

78

Tốc độ

Tăng tốc52
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa51
Chọn vị trí42
Lực sút58
Sút vô lê38
Đá phạt đền56

Chuyền bóng

Tạt bóng49
Độ xoáy68
Đá phạt48
Chuyền dài41
Chuyền ngắn58
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn57
Thăng bằng54
Kiểm soát bóng64
Điềm tĩnh54
Rê bóng47
Phản ứng64

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự75
Đánh đầu67
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc73
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật76
Sức bền65
Sức mạnh87

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng9
Phát bóng13
Chọn vị trí8
Phản xạ14

Chỉ số theo vị trí

ST

57

LS

57

RS

57

LW

54

LF

55

CF

55

RF

55

RW

54

LAM

55

CAM

55

RAM

55

LM

55

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

55

LWB

63

LDM

64

CDM

64

RDM

64

RWB

63

LB

65

LCB

71

CB

71

RCB

71

RB

65

GK

16