TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Camilo
CDMCM
LC
EA SPORTS FC 27

Lucas CamiloAzevedo Da Silva

Club PueblaLiga BBVA MX

Brazil20 tuổi

Center Defensive Midfielder · 184 cm · 77 kg · Chân phải

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR58Chỉ số tổng
›
POT71+13Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
44
PASChuyền bóng
52
DRIRê bóng
55
DEFPhòng ngự
55
PHYThể chất
63
Tuổi
20
Chiều cao
184 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Club Puebla

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng tranh chấp tay đôi và khả năng dẫn bóng tiến lên, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng tranh chấp tay đôi — Tắc bóng đứng 58, Sức mạnh 67, Quyết liệt 63
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 59, Kiểm soát bóng 56, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 69

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Camilo

Mạnh nhất

Tăng tốc

69

Trung bình

#2

Tốc độ nước rút

67

Trung bình

#3

Sức bật

67

Trung bình

#4

Sức mạnh

67

Trung bình

#5

Chuyền ngắn

66

Trung bình

#6

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc69
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

TB44
Dứt điểm40
Sút xa39
Chọn vị trí37
Lực sút57
Sút vô lê38
Đá phạt đền52

Chuyền bóng

TB52
Tạt bóng45
Độ xoáy49
Đá phạt45
Chuyền dài56
Chuyền ngắn66
Nhãn quan49

Rê bóng

TB55
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng51
Kiểm soát bóng56
Điềm tĩnh42
Rê bóng59
Phản ứng58

Phòng ngự

TB55
Ý thức phòng ngự51
Đánh đầu56
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc62
Tắc bóng đứng58

Thể chất

TB63
Quyết liệt63
Sức bật67
Sức bền53
Sức mạnh67

Thủ môn

TB9
Đổ người13
Bắt bóng6
Phát bóng5
Chọn vị trí10
Phản xạ11

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€475.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchBrazil
CLBClub Puebla
Giải đấuLiga BBVA MX
Tuổi20 tuổi
Chiều cao184 cm
Cân nặng77 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBCDM
Ngày gia nhập1/7/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Camilo?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá CDM, chỉ số gần Lucas Camilo

Kevin Barcella
OVR61
›
POT71+10
CM

Kevin Barcella

Frosinone

€525K

So sánh
Emirhan Boz
OVR61
›
POT71+10
CDM

Emirhan Boz

Kasımpaşa

€675K

So sánh
Finley Barbrook
OVR61
›
POT71+10
CDM

Finley Barbrook

Ipswich

€700K

So sánh
Lucas Duré
OVR61
›
POT71+10
CM

Lucas Duré

City Torque

€875K

So sánh
CD
OVR61
›
POT71+10
CB

Cher Deng

Perth Glory

€700K

So sánh
Tomás Leyton
OVR61
›
POT72+11
CM

Tomás Leyton

Audax Italiano

€725K

So sánh

Cầu thủ khác của Club Puebla

Kevin Velasco
OVR73
›
POT75+2
RW

Kevin Velasco

Club Puebla

€3.4M

Juan Pablo Vargas
OVR72
›
POT73
CB

Juan Pablo Vargas

Club Puebla

€1.8M

Daniel Gutiérrez
OVR71
›
POT73+2
GK

Daniel Gutiérrez

Club Puebla

€1.6M

Facundo Almada
OVR70
›
POT73+3
CB

Facundo Almada

Club Puebla

€1.8M

Emiliano Gómez
OVR70
›
POT79+9
ST

Emiliano Gómez

Club Puebla

€4.7M

Luifer Hernández
OVR69
›
POT75+6
ST

Luifer Hernández

Club Puebla

€2.2M