Lucas Barnes50
CMRBRM

Lucas Barnes

Center Midfielder • EFL League Two

PAC

68

SHO

38

PAS

51

DRI

51

DEF

47

PHY

54

Tốc độ

Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm34
Sút xa38
Chọn vị trí42
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng47
Độ xoáy52
Đá phạt40
Chuyền dài52
Chuyền ngắn53
Nhãn quan51

Rê bóng

Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh50
Rê bóng47
Phản ứng49

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu45
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng49

Thể chất

Quyết liệt41
Sức bật53
Sức bền60
Sức mạnh57

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ5

Chỉ số theo vị trí

ST

46

LW

49

RW

49

CAM

48

LM

49

CM

49

RM

50

CDM

50

LB

51

CB

48

RB

51

GK

13