TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lucas Barnes
CMRBRM
Lucas BarnesEA SPORTS FC 27

LucasBarnes

Cầu thủ tự do

England19 tuổi

Center Midfielder · 180 cm · 75 kg · Chân phải

OVR50Chỉ số tổng
›
POT62+12Tiềm năng

Tiền vệ trung tâm

Còn tăng mạnh — mua sớm

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
68
SHODứt điểm
38
PASChuyền bóng
51
DRIRê bóng
51
DEFPhòng ngự
47
PHYThể chất
54
Tuổi
19
Chiều cao
180 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền vệ trung tâm

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở nền tảng vận động và khả năng dẫn bóng tiến lên. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • nền tảng vận động — Sức bền 60, Tăng tốc 67, Tốc độ nước rút 68
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 47, Kiểm soát bóng 51, Nhanh nhẹn 62, Tăng tốc 67

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 26 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lucas Barnes

Mạnh nhất

Tốc độ nước rút

68

Trung bình

#2

Tăng tốc

67

Trung bình

#3

Thăng bằng

65

Trung bình

#4

Nhanh nhẹn

62

Trung bình

#5

Sức bền

60

Trung bình

#6

Sức mạnh

57

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB68
Tăng tốc67
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

TB38
Dứt điểm34
Sút xa38
Chọn vị trí42
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

TB49
Tạt bóng47
Độ xoáy52
Đá phạt40
Chuyền dài52
Chuyền ngắn53
Nhãn quan51

Rê bóng

TB54
Nhanh nhẹn62
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng51
Điềm tĩnh50
Rê bóng47
Phản ứng49

Phòng ngự

TB47
Ý thức phòng ngự45
Đánh đầu45
Cắt bóng48
Tắc bóng xoạc46
Tắc bóng đứng49

Thể chất

TB53
Quyết liệt41
Sức bật53
Sức bền60
Sức mạnh57

Thủ môn

TB10
Đổ người11
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí7
Phản xạ5

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLWRWCAMLMCMRMCDMLBCBRBGK

ST

46

LW

49

RW

49

CAM

48

LM

49

CM

49

Chính

RM

50

CDM

50

LB

51

CB

48

RB

51

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€110.000

Lương / tuần
€200
Phí giải phóng hợp đồng
—
Hợp đồng đến
2028

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchEngland
CLBCầu thủ tự do
Giải đấuEFL League Two
Tuổi19 tuổi
Chiều cao180 cm
Cân nặng75 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#17684

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB29
Vị trí ở CLBCM
Ngày gia nhập1/7/2025
Hợp đồng đến năm2028

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lucas Barnes?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Cầu thủ tương tự

Harry Kane
OVR90
›
POT90
ST

Harry Kane

Bayern München

€60M

Jude Bellingham
OVR90
›
POT93+3
CAM

Jude Bellingham

Real Madrid

€130M

Declan Rice
OVR88
›
POT89+1
CDM

Declan Rice

Arsenal

€120M

Alessia Russo
OVR88
›
POT89+1
ST

Alessia Russo

Arsenal

€1.1M

Bukayo Saka
OVR87
›
POT89+2
RW

Bukayo Saka

Arsenal

€110M

Hannah Hampton
OVR87
›
POT90+3
GK

Hannah Hampton

Chelsea

€475K