Luca Regiardo68
CDMCM

Luca Regiardo

Center Defensive Midfielder • Newell's • LPF

PAC

47

SHO

50

PAS

59

DRI

63

DEF

67

PHY

64

Tốc độ

Tăng tốc30
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa48
Chọn vị trí66
Lực sút58
Sút vô lê45
Đá phạt đền53

Chuyền bóng

Tạt bóng43
Độ xoáy40
Đá phạt44
Chuyền dài67
Chuyền ngắn68
Nhãn quan63

Rê bóng

Nhanh nhẹn54
Thăng bằng66
Kiểm soát bóng72
Điềm tĩnh62
Rê bóng60
Phản ứng61

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự68
Đánh đầu58
Cắt bóng64
Tắc bóng xoạc67
Tắc bóng đứng72

Thể chất

Quyết liệt75
Sức bật54
Sức bền61
Sức mạnh63

Thủ môn

Đổ người8
Bắt bóng11
Phát bóng9
Chọn vị trí13
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

58

LS

58

RS

58

LW

57

LF

59

CF

59

RF

59

RW

57

LAM

59

CAM

59

RAM

59

LM

58

LCM

60

CM

60

RCM

60

RM

58

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

58

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

58

GK

15