Luca Ramirez56
ST

Luca Ramirez

Striker • Al Riyadh • ROSHN Saudi League

PAC

61

SHO

52

PAS

39

DRI

54

DEF

25

PHY

62

Tốc độ

Tăng tốc57
Tốc độ nước rút64

Dứt điểm

Dứt điểm56
Sút xa44
Chọn vị trí60
Lực sút53
Sút vô lê41
Đá phạt đền55

Chuyền bóng

Tạt bóng29
Độ xoáy34
Đá phạt28
Chuyền dài33
Chuyền ngắn47
Nhãn quan42

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng60
Kiểm soát bóng54
Điềm tĩnh44
Rê bóng52
Phản ứng53

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu57
Cắt bóng21
Tắc bóng xoạc20
Tắc bóng đứng21

Thể chất

Quyết liệt52
Sức bật64
Sức bền56
Sức mạnh69

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng9
Chọn vị trí6
Phản xạ11

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

50

LF

52

CF

52

RF

52

RW

50

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

49

LCM

43

CM

43

RCM

43

RM

49

LWB

38

LDM

37

CDM

37

RDM

37

RWB

38

LB

37

LCB

38

CB

38

RCB

38

RB

37

GK

15