Luca D'Andrea65
RMRW

Luca D'Andrea

Right Midfielder • Cesena • Serie BKT

PAC

78

SHO

58

PAS

59

DRI

70

DEF

34

PHY

46

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút75

Dứt điểm

Dứt điểm58
Sút xa51
Chọn vị trí60
Lực sút65
Sút vô lê64
Đá phạt đền59

Chuyền bóng

Tạt bóng58
Độ xoáy67
Đá phạt60
Chuyền dài50
Chuyền ngắn64
Nhãn quan57

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng86
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh68
Rê bóng69
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự30
Đánh đầu42
Cắt bóng30
Tắc bóng xoạc36
Tắc bóng đứng38

Thể chất

Quyết liệt42
Sức bật50
Sức bền52
Sức mạnh44

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng7
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

60

LS

60

RS

60

LW

64

LF

63

CF

63

RF

63

RW

64

LAM

63

CAM

63

RAM

63

LM

63

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

63

LWB

52

LDM

48

CDM

48

RDM

48

RWB

52

LB

49

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

49

GK

14

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Technical