Ľubomír Šatka70
CB

Ľubomír Šatka

Center Back • Omonia FC • Liga Cyprus

PAC

65

SHO

29

PAS

55

DRI

54

DEF

71

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc65
Tốc độ nước rút65

Dứt điểm

Dứt điểm23
Sút xa22
Chọn vị trí27
Lực sút45
Sút vô lê33
Đá phạt đền36

Chuyền bóng

Tạt bóng42
Độ xoáy28
Đá phạt29
Chuyền dài67
Chuyền ngắn69
Nhãn quan46

Rê bóng

Nhanh nhẹn64
Thăng bằng55
Kiểm soát bóng67
Điềm tĩnh58
Rê bóng40
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự72
Đánh đầu67
Cắt bóng71
Tắc bóng xoạc68
Tắc bóng đứng71

Thể chất

Quyết liệt70
Sức bật75
Sức bền67
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người13
Bắt bóng12
Phát bóng9
Chọn vị trí12
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

48

LS

48

RS

48

LW

49

LF

48

CF

48

RF

48

RW

49

LAM

51

CAM

51

RAM

51

LM

52

LCM

57

CM

57

RCM

57

RM

52

LWB

63

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

63

LB

65

LCB

70

CB

70

RCB

70

RB

65

GK

18