Lü Zhuoyi67
RBLB

Lü Zhuoyi

Right Back • Dalian Yingbo • CSL

PAC

80

SHO

45

PAS

56

DRI

62

DEF

61

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc81
Tốc độ nước rút79

Dứt điểm

Dứt điểm45
Sút xa43
Chọn vị trí52
Lực sút46
Sút vô lê38
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng61
Độ xoáy55
Đá phạt42
Chuyền dài43
Chuyền ngắn59
Nhãn quan58

Rê bóng

Nhanh nhẹn86
Thăng bằng84
Kiểm soát bóng59
Điềm tĩnh55
Rê bóng58
Phản ứng59

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự60
Đánh đầu49
Cắt bóng69
Tắc bóng xoạc56
Tắc bóng đứng63

Thể chất

Quyết liệt38
Sức bật75
Sức bền89
Sức mạnh76

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng5
Phát bóng7
Chọn vị trí7
Phản xạ6

Chỉ số theo vị trí

ST

55

LS

55

RS

55

LW

60

LF

57

CF

57

RF

57

RW

60

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

58

CM

58

RCM

58

RM

61

LWB

65

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

65

LB

64

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

64

GK

13

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

JockeyIntercept