Lü Peng60
CDMCMCB

Lü Peng

Center Defensive Midfielder • Dalian Yingbo • CSL

PAC

50

SHO

42

PAS

53

DRI

59

DEF

59

PHY

72

Tốc độ

Tăng tốc49
Tốc độ nước rút51

Dứt điểm

Dứt điểm41
Sút xa43
Chọn vị trí52
Lực sút46
Sút vô lê32
Đá phạt đền38

Chuyền bóng

Tạt bóng54
Độ xoáy41
Đá phạt49
Chuyền dài54
Chuyền ngắn55
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn68
Thăng bằng65
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh52
Rê bóng56
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự58
Đánh đầu55
Cắt bóng60
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng60

Thể chất

Quyết liệt59
Sức bật64
Sức bền78
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người10
Bắt bóng7
Phát bóng14
Chọn vị trí12
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

52

LS

52

RS

52

LW

54

LF

53

CF

53

RF

53

RW

54

LAM

54

CAM

54

RAM

54

LM

56

LCM

56

CM

56

RCM

56

RM

56

LWB

60

LDM

59

CDM

59

RDM

59

RWB

60

LB

59

LCB

60

CB

60

RCB

60

RB

59

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Intercept