TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

TRẠM FC CAREER

Cộng đồng EA Sports FC Career Mode Việt Nam — chia sẻ bản mod chất lượng, tra cứu chỉ số cầu thủ, hướng dẫn chiến thuật và công cụ hỗ trợ người chơi Career Mode bằng tiếng Việt.

Khám phá

  • Kho mod
  • Cầu thủ
  • Hướng dẫn
  • Xây dựng đội hình
  • Công cụ Career
  • Trò chơi giải trí

Tài khoản & Pháp lý

  • Quy định quyền riêng tư
  • Điều khoản sử dụng
  • Hướng dẫn xóa tài khoản
  • Cộng đồng Trạm FC

© 2026 TRẠM FC CAREER. Phát triển phi thương mại phục vụ cộng đồng game thủ FC Việt Nam.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Lovro Chelfi
LWRWCAMLM
LC
EA SPORTS FC 27

LovroChelfi

DiriyahROSHN Saudi League

Croatia19 tuổi

Left Wing · 172 cm · 60 kg · Chân trái

Dữ liệu EA SPORTS FC 27 · cập nhật 02/11/2026

OVR56Chỉ số tổng
›
POT70+14Tiềm năng

Cầu thủ chạy cánh

Còn tăng mạnh — mua sớm

So sánh với cầu thủ khácXem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
63
SHODứt điểm
48
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
63
DEFPhòng ngự
23
PHYThể chất
33
Tuổi
19
Chiều cao
172 cm
Chân thuận
Chân trái
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtHồ sơ cầu thủBình luậnLựa chọn thay thếCầu thủ khác của Diriyah

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Cầu thủ chạy cánh

Trong bộ kỹ năng hiện có, thiên hướng rõ hơn nằm ở khả năng dẫn bóng tiến lên và khả năng chạy khai thác khoảng trống. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng dẫn bóng tiến lên — Rê bóng 65, Kiểm soát bóng 60, Nhanh nhẹn 66, Tăng tốc 64
  • khả năng chạy khai thác khoảng trống — Tăng tốc 64, Tốc độ nước rút 61, Chọn vị trí 54

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Lovro Chelfi

Mạnh nhất

Thăng bằng

85

Xuất sắc

#2

Nhanh nhẹn

66

Trung bình

#3

Rê bóng

65

Trung bình

#4

Tăng tốc

64

Trung bình

#5

Tốc độ nước rút

61

Trung bình

#6

Kiểm soát bóng

60

Trung bình

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB63
Tăng tốc64
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

TB48
Dứt điểm49
Sút xa41
Chọn vị trí54
Lực sút58
Sút vô lê40
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

TB48
Tạt bóng58
Độ xoáy55
Đá phạt40
Chuyền dài40
Chuyền ngắn45
Nhãn quan48

Rê bóng

TB63
Nhanh nhẹn66
Thăng bằng85
Kiểm soát bóng60
Điềm tĩnh46
Rê bóng65
Phản ứng55

Phòng ngự

TB23
Ý thức phòng ngự18
Đánh đầu28
Cắt bóng16
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng22

Thể chất

TB33
Quyết liệt26
Sức bật30
Sức bền41
Sức mạnh34

Thủ môn

TB10
Đổ người7
Bắt bóng5
Phát bóng13
Chọn vị trí13
Phản xạ13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€350.000

Lương / tuần
€2.100
Phí giải phóng hợp đồng
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchCroatia
CLBDiriyah
Giải đấuROSHN Saudi League
Tuổi19 tuổi
Chiều cao172 cm
Cân nặng60 kg
Chân thuậnChân trái
Dáng người—
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Cường độ
Uy tín quốc tế

Hợp đồng & Đội tuyển

Vị trí ở CLBLW
Ngày gia nhập8/9/2026
Hợp đồng đến năm2030

CLB và hợp đồng theo dữ liệu FC 27 trong game — có thể khác đời thực.

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Lovro Chelfi?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Lựa chọn thay thế cùng vị trí

Cùng đá LW, chỉ số gần Lovro Chelfi

Muhammed Hayatu
OVR59
›
POT70+11
LW

Muhammed Hayatu

FC Corvinul 1921 Hunedoara

€475K

So sánh
Kevin Kers
OVR59
›
POT70+11
LM

Kevin Kers

N.E.C. Nijmegen

€500K

So sánh
Roberto Melgar
OVR59
›
POT70+11
LM

Roberto Melgar

Blooming

€500K

So sánh
Nehuén Benedetti
OVR59
›
POT70+11
LM

Nehuén Benedetti

Red Bulls

€500K

So sánh
Fofin Turay
OVR59
›
POT70+11
LM

Fofin Turay

SC Telstar

€500K

So sánh
Kelsey Owusu
OVR59
›
POT70+11
LM

Kelsey Owusu

Saarbrücken

€725K

So sánh

Cầu thủ khác của Diriyah

AB
OVR75
›
POT83+8
LM

Adil Boulbina

Diriyah

€12.5M

ZQ
OVR57
›
POT57
CDM

Ziyad Al Qahtani

Diriyah

€140K

AJ
OVR52
›
POT61+9
CB

Abdulelah Al Jaafari

Diriyah

€170K