Liu Yi52
CDMCM

Liu Yi

Center Defensive Midfielder • Dalian Yingbo • CSL

PAC

68

SHO

37

PAS

46

DRI

49

DEF

50

PHY

51

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút68

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa30
Chọn vị trí50
Lực sút50
Sút vô lê32
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng40
Độ xoáy35
Đá phạt38
Chuyền dài49
Chuyền ngắn55
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh39
Rê bóng44
Phản ứng50

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự50
Đánh đầu50
Cắt bóng45
Tắc bóng xoạc51
Tắc bóng đứng53

Thể chất

Quyết liệt50
Sức bật49
Sức bền65
Sức mạnh45

Thủ môn

Đổ người11
Bắt bóng15
Phát bóng14
Chọn vị trí10
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

47

LW

48

RW

48

CAM

48

LM

48

CM

49

RM

50

CDM

50

LB

52

CB

50

RB

52

GK

15