Liu Xinyu53
STLMRMLW

Liu Xinyu

Striker • Qingdao Hainiu • CSL

PAC

50

SHO

51

PAS

48

DRI

50

DEF

34

PHY

63

Tốc độ

Tăng tốc40
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

Dứt điểm50
Sút xa51
Chọn vị trí52
Lực sút54
Sút vô lê37
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

Tạt bóng44
Độ xoáy36
Đá phạt33
Chuyền dài40
Chuyền ngắn55
Nhãn quan54

Rê bóng

Nhanh nhẹn34
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh43
Rê bóng53
Phản ứng51

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu55
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng37

Thể chất

Quyết liệt55
Sức bật60
Sức bền52
Sức mạnh71

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ9

Chỉ số theo vị trí

ST

54

LS

54

RS

54

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

46

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

46

GK

13