TRẠMFCCAREER
Dữ liệu cầu thủĐội hìnhCông cụTrò chơiCareerModsHướng dẫnCộng đồng

EA SPORTS FC 27 Career Mode

Tìm cầu thủ. Chọn tương lai.

Chỉ số, tiềm năng và ngân sách — mọi thông tin cho kỳ chuyển nhượng của bạn.

ModsCầu thủHướng dẫnCông cụ

Thêm

Trang chủTrò chơiXây dựng đội hìnhCộng đồngChat hỗ trợ
/
/
Trang chủ/Database cầu thủ/Liu Xinyu
STLMRMLW
Liu XinyuEA SPORTS FC 27

XinyuLiu

Qingdao Hainiu FCCSL

China PR34 tuổi

Striker · 183 cm · 68 kg · Chân phải

OVR53Chỉ số tổng
›
POT56+3Tiềm năng

Tiền đạo

Gần chạm trần

Xem chỉ số chi tiết ↓
PACTốc độ
50
SHODứt điểm
51
PASChuyền bóng
48
DRIRê bóng
50
DEFPhòng ngự
34
PHYThể chất
63
Tuổi
34
Chiều cao
183 cm
Chân thuận
Chân phải
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín
Chân dungChỉ số nổi bậtChỉ số chi tiếtVị trí thi đấuHồ sơ cầu thủBình luậnCầu thủ liên quan

Nhận định

Chân dung cầu thủ

Tiền đạo

Bộ chỉ số hiện có cho thấy khả năng làm tường và giữ bóng và khả năng tranh chấp bóng bổng, chưa đủ để xác định một sở trường rõ rệt. Nhận định dựa trên các chỉ số hiện có.

Vì sao có nhận định này?
  • khả năng làm tường và giữ bóng — Sức mạnh 71, Kiểm soát bóng 50, Chuyền ngắn 55, Thăng bằng 68
  • khả năng tranh chấp bóng bổng — Đánh đầu 55, Sức bật 60, Sức mạnh 71

Nhận định từ bộ chỉ số đang hiển thị · Dữ liệu FC 27 · Xem toàn bộ chỉ số

02 · Điểm mạnh

Chỉ số nổi bật

6 kỹ năng mạnh nhất của Liu Xinyu

Mạnh nhất

Sức mạnh

71

Tốt

#2

Thăng bằng

68

Trung bình

#3

Sức bật

60

Trung bình

#4

Tốc độ nước rút

59

Yếu

#5

Đá phạt đền

58

Yếu

#6

Chuyền ngắn

55

Yếu

03 · Kỹ năng chi tiết

Toàn bộ chỉ số

Thang điểm 1–99. Vạch mờ trên thanh là mốc 70 và 85.

YếuTrung bìnhTốtRất tốtXuất sắc

Tốc độ

TB50
Tăng tốc40
Tốc độ nước rút59

Dứt điểm

TB50
Dứt điểm50
Sút xa51
Chọn vị trí52
Lực sút54
Sút vô lê37
Đá phạt đền58

Chuyền bóng

TB44
Tạt bóng44
Độ xoáy36
Đá phạt33
Chuyền dài40
Chuyền ngắn55
Nhãn quan54

Rê bóng

TB50
Nhanh nhẹn34
Thăng bằng68
Kiểm soát bóng50
Điềm tĩnh43
Rê bóng53
Phản ứng51

Phòng ngự

TB36
Ý thức phòng ngự23
Đánh đầu55
Cắt bóng34
Tắc bóng xoạc32
Tắc bóng đứng37

Thể chất

TB60
Quyết liệt55
Sức bật60
Sức bền52
Sức mạnh71

Thủ môn

TB8
Đổ người6
Bắt bóng8
Phát bóng7
Chọn vị trí9
Phản xạ9

04 · Vị trí thi đấu

Vị trí thi đấu

Chỉ số khi đá ở từng vị trí — vị trí chính được đánh dấu.

STLSRSLWLFCFRFRWLAMCAMRAMLMLCMCMRCMRMLWBLDMCDMRDMRWBLBLCBCBRCBRBGK

ST

54

Chính

LS

54

RS

54

LW

53

LF

53

CF

53

RF

53

RW

53

LAM

53

CAM

53

RAM

53

LM

53

LCM

50

CM

50

RCM

50

RM

53

LWB

47

LDM

45

CDM

45

RDM

45

RWB

47

LB

46

LCB

44

CB

44

RCB

44

RB

46

GK

13

Chuyển nhượng

Giá trị & lương

€70.000

Lương / tuần
€1.000
Phí giải phóng hợp đồng
€109.000
Hợp đồng đến
2030

Giá theo dữ liệu Career Mode.

Hồ sơ cầu thủ

Quốc tịchChina PR
CLBQingdao Hainiu FC
Giải đấuCSL
Tuổi34 tuổi
Chiều cao183 cm
Cân nặng68 kg
Chân thuậnChân phải
Dáng ngườiLean (170-185)
Kỹ năng đi bóng
Chân không thuận
Uy tín quốc tế
Xếp hạng EA#19254

Hợp đồng & Đội tuyển

Số áo CLB9
Vị trí ở CLBST
Ngày gia nhập9/3/2026
Hợp đồng đến năm2030

Cộng đồng

Bình luận & đánh giá

Người chơi nói gì về Liu Xinyu?

—/10

Điểm cộng đồng

Chưa có lượt chấm nào

Đồng đội tại Qingdao Hainiu FC

Yaw Yeboah
OVR69
›
POT69
RM

Yaw Yeboah

Qingdao Hainiu FC

€1M

Carlos Strandberg
OVR68
›
POT72+4
ST

Carlos Strandberg

Qingdao Hainiu FC
Mu Pengfei
OVR64
›
POT64
GK

Mu Pengfei

Qingdao Hainiu FC

€45K

Malcom Edjouma
OVR63
›
POT70+7
CM

Malcom Edjouma

Qingdao Hainiu FC

€475K

Liu Junshuai
OVR60
›
POT65+5
CB

Liu Junshuai

Qingdao Hainiu FC

€475K

Jin Yangyang
OVR60
›
POT64+4
CB

Jin Yangyang

Qingdao Hainiu FC

€160K