Liu Junshuai60
CB

Liu Junshuai

Center Back • Qingdao Hainiu • CSL

PAC

61

SHO

37

PAS

47

DRI

51

DEF

57

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc54
Tốc độ nước rút67

Dứt điểm

Dứt điểm32
Sút xa41
Chọn vị trí40
Lực sút44
Sút vô lê34
Đá phạt đền40

Chuyền bóng

Tạt bóng38
Độ xoáy43
Đá phạt43
Chuyền dài55
Chuyền ngắn52
Nhãn quan43

Rê bóng

Nhanh nhẹn65
Thăng bằng78
Kiểm soát bóng52
Điềm tĩnh54
Rê bóng42
Phản ứng58

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự59
Đánh đầu60
Cắt bóng57
Tắc bóng xoạc57
Tắc bóng đứng55

Thể chất

Quyết liệt60
Sức bật74
Sức bền71
Sức mạnh82

Thủ môn

Đổ người6
Bắt bóng13
Phát bóng9
Chọn vị trí8
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

50

LS

50

RS

50

LW

48

LF

48

CF

48

RF

48

RW

48

LAM

49

CAM

49

RAM

49

LM

50

LCM

53

CM

53

RCM

53

RM

50

LWB

58

LDM

60

CDM

60

RDM

60

RWB

58

LB

59

LCB

64

CB

64

RCB

64

RB

59

GK

16

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderBlock