Liu Guobao51
ST

Liu Guobao

Striker • Qingdao Hainiu • CSL

PAC

67

SHO

51

PAS

34

DRI

47

DEF

19

PHY

53

Tốc độ

Tăng tốc68
Tốc độ nước rút66

Dứt điểm

Dứt điểm54
Sút xa45
Chọn vị trí51
Lực sút50
Sút vô lê37
Đá phạt đền64

Chuyền bóng

Tạt bóng30
Độ xoáy36
Đá phạt32
Chuyền dài26
Chuyền ngắn36
Nhãn quan41

Rê bóng

Nhanh nhẹn49
Thăng bằng62
Kiểm soát bóng48
Điềm tĩnh42
Rê bóng43
Phản ứng54

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự14
Đánh đầu50
Cắt bóng17
Tắc bóng xoạc10
Tắc bóng đứng19

Thể chất

Quyết liệt31
Sức bật58
Sức bền59
Sức mạnh58

Thủ môn

Đổ người7
Bắt bóng14
Phát bóng12
Chọn vị trí9
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

51

LS

51

RS

51

LW

48

LF

49

CF

49

RF

49

RW

48

LAM

46

CAM

46

RAM

46

LM

47

LCM

40

CM

40

RCM

40

RM

47

LWB

35

LDM

32

CDM

32

RDM

32

RWB

35

LB

34

LCB

31

CB

31

RCB

31

RB

34

GK

15