Linton Maina73
LMSTLWCAM

Linton Maina

Left Midfielder • 1. FC Köln • Bundesliga

PAC

87

SHO

62

PAS

66

DRI

73

DEF

30

PHY

56

Tốc độ

Tăng tốc88
Tốc độ nước rút86

Dứt điểm

Dứt điểm69
Sút xa50
Chọn vị trí66
Lực sút63
Sút vô lê56
Đá phạt đền47

Chuyền bóng

Tạt bóng69
Độ xoáy66
Đá phạt50
Chuyền dài62
Chuyền ngắn69
Nhãn quan67

Rê bóng

Nhanh nhẹn85
Thăng bằng87
Kiểm soát bóng71
Điềm tĩnh63
Rê bóng72
Phản ứng70

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự29
Đánh đầu44
Cắt bóng31
Tắc bóng xoạc25
Tắc bóng đứng28

Thể chất

Quyết liệt51
Sức bật59
Sức bền77
Sức mạnh48

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng12
Phát bóng14
Chọn vị trí7
Phản xạ8

Chỉ số theo vị trí

ST

66

LS

66

RS

66

LW

72

LF

70

CF

70

RF

70

RW

72

LAM

70

CAM

70

RAM

70

LM

72

LCM

64

CM

64

RCM

64

RM

72

LWB

57

LDM

51

CDM

51

RDM

51

RWB

57

LB

53

LCB

42

CB

42

RCB

42

RB

53

GK

17

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

RapidQuick Step

Tags

Speedster