Lindrit Kamberi69
RBCBRMCDM

Lindrit Kamberi

Right Back • FC Zürich • Brack Super League

PAC

71

SHO

37

PAS

58

DRI

65

DEF

68

PHY

74

Tốc độ

Tăng tốc72
Tốc độ nước rút70

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa20
Chọn vị trí49
Lực sút56
Sút vô lê27
Đá phạt đền41

Chuyền bóng

Tạt bóng52
Độ xoáy32
Đá phạt33
Chuyền dài68
Chuyền ngắn67
Nhãn quan53

Rê bóng

Nhanh nhẹn60
Thăng bằng67
Kiểm soát bóng65
Điềm tĩnh66
Rê bóng65
Phản ứng65

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự66
Đánh đầu71
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc69
Tắc bóng đứng69

Thể chất

Quyết liệt72
Sức bật82
Sức bền72
Sức mạnh74

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng6
Phát bóng7
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

56

LS

56

RS

56

LW

58

LF

57

CF

57

RF

57

RW

58

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

61

LCM

61

CM

61

RCM

61

RM

61

LWB

66

LDM

67

CDM

67

RDM

67

RWB

66

LB

66

LCB

69

CB

69

RCB

69

RB

66

GK

15

Đặc điểm & Phong cách

PlayStyle

Precision HeaderJockeyInterceptAerial Fortress