Lim Seung Kyum55
CB

Lim Seung Kyum

Center Back • Gwangju FC • K League 1

PAC

45

SHO

24

PAS

35

DRI

43

DEF

56

PHY

57

Tốc độ

Tăng tốc44
Tốc độ nước rút46

Dứt điểm

Dứt điểm20
Sút xa21
Chọn vị trí28
Lực sút31
Sút vô lê27
Đá phạt đền31

Chuyền bóng

Tạt bóng27
Độ xoáy25
Đá phạt26
Chuyền dài38
Chuyền ngắn41
Nhãn quan37

Rê bóng

Nhanh nhẹn42
Thăng bằng61
Kiểm soát bóng45
Điềm tĩnh46
Rê bóng38
Phản ứng55

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự56
Đánh đầu57
Cắt bóng56
Tắc bóng xoạc54
Tắc bóng đứng56

Thể chất

Quyết liệt48
Sức bật59
Sức bền38
Sức mạnh70

Thủ môn

Đổ người9
Bắt bóng13
Phát bóng13
Chọn vị trí6
Phản xạ10

Chỉ số theo vị trí

ST

40

LS

40

RS

40

LW

39

LF

39

CF

39

RF

39

RW

39

LAM

39

CAM

39

RAM

39

LM

41

LCM

42

CM

42

RCM

42

RM

41

LWB

50

LDM

52

CDM

52

RDM

52

RWB

50

LB

53

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

53

GK

15