Liao Jintao64
CMCDMCB

Liao Jintao

Center Midfielder • Dalian Yingbo • CSL

PAC

63

SHO

44

PAS

62

DRI

60

DEF

60

PHY

71

Tốc độ

Tăng tốc66
Tốc độ nước rút61

Dứt điểm

Dứt điểm36
Sút xa54
Chọn vị trí59
Lực sút53
Sút vô lê34
Đá phạt đền35

Chuyền bóng

Tạt bóng50
Độ xoáy53
Đá phạt39
Chuyền dài65
Chuyền ngắn69
Nhãn quan65

Rê bóng

Nhanh nhẹn67
Thăng bằng71
Kiểm soát bóng61
Điềm tĩnh65
Rê bóng56
Phản ứng62

Phòng ngự

Ý thức phòng ngự64
Đánh đầu47
Cắt bóng65
Tắc bóng xoạc41
Tắc bóng đứng64

Thể chất

Quyết liệt43
Sức bật67
Sức bền78
Sức mạnh79

Thủ môn

Đổ người14
Bắt bóng13
Phát bóng6
Chọn vị trí6
Phản xạ13

Chỉ số theo vị trí

ST

53

LS

53

RS

53

LW

56

LF

56

CF

56

RF

56

RW

56

LAM

58

CAM

58

RAM

58

LM

58

LCM

62

CM

62

RCM

62

RM

58

LWB

60

LDM

62

CDM

62

RDM

62

RWB

60

LB

59

LCB

58

CB

58

RCB

58

RB

59

GK

16